multivalency
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
multivalencies
- 1.
(countable, uncountable)The property of being multivalent.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bivalency
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From multi- + valency.