RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
multistaminate
EN
VI
Tra từ
multistaminate
adjective
C1
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
(botany) Having many stamens.
Nguồn gốc từ
From multi- + staminate.