multiserial
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(zoology, botany) Arranged in multiple rows
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From multi- + serial.