multeity

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
multeities
  1. 1.

    (rare, uncountable, usually)manifoldness; multiplicity; the quality of being many.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

manyhoodmultipleness

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Latin multus (much, many).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).