muddlebrained

adjectiveC1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more muddlebrained
Superlative
most muddlebrained
  1. 1.

    Foolish, stupid.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From muddle + brained.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).