mountainet
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mountainets
- 1.
(archaic)A relatively small mountain, or hill
Đồng nghĩa: mountlet
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mountain + -et.