mountaineering
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mountaineerings
- 1.
(uncountable, usually)The sport of climbing mountains.
Đồng nghĩa: alpinism, mountain climbing
Từ liên quan
Đồng nghĩa
alpinismmountain climbing
Cùng gốc / liên quan
coasteeringskimo
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.