monostele
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monosteles
- 1.
Synonym of protostele.
Đồng nghĩa: protostele
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mono- + stele.