monolinguist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monolinguists
- 1.
(linguistics) One who speaks only a single language.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mono- + linguist.