RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
monist
EN
VI
Tra từ
monist
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
monists
1.
An advocate of monism.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
monistic
nonmonist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.