mongrelism
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mongrelisms
- 1.
(uncountable)The condition of being a mongrel
- 2.
(countable)cross-breeding or hybridization
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.