mitigator
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mitigators
- 1.
Someone or something that mitigates.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
radiomitigator
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Someone or something that mitigates.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.