mistranscribe
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
mistranscribes
V_ing/Gerund
mistranscribing
V_ed/pp
mistranscribed
- 1.
(transitive)To transcribe incorrectly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + transcribe.