RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
missayer
EN
VI
Tra từ
missayer
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
missayers
1.
(rare)
One who missays; a misspeaker.
Nguồn gốc từ
From missay + -er.