misosophy
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)A hatred of wisdom.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)A hatred of wisdom.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.