misguidingly
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more misguidingly
Superlative
most misguidingly
- 1.
So as to misguide.
Đồng nghĩa: misleadingly
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From misguiding + -ly.