miscitation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
miscitations
- 1.
(countable, uncountable)incorrect citation
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + citation.