misbuild
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misbuilds
V_ing/Gerund
misbuilding
V_ed/pp
misbuilt
- 1.
(transitive)To build wrongly or badly.
Đồng nghĩa: misconstruct
Từ liên quan
Đồng nghĩa
misconstructmisconstruct#Verb
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + build.