RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
misapply
EN
VI
Tra từ
misapply
verb
B1
Phiên âm /ˌmɪsəˈplaɪ/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
misapplies
V_ing/Gerund
misapplying
V_ed/pp
misapplied
1.
To apply incorrectly; to misuse.