misalign
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misaligns
V_ing/Gerund
misaligning
V_ed/pp
misaligned
- 1.
To align incorrectly
Đồng nghĩa: dealign
Từ liên quan
Đồng nghĩa
dealign
Cùng gốc / liên quan
misaligner
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.