misadvice

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
misadvices
  1. 1.

    (archaic, uncountable, usually)(archaic or law) bad advice

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From mis- + advice.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).