misadvice
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
misadvices
- 1.
(archaic, uncountable, usually)(archaic or law) bad advice
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + advice.