minidisk
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
minidisks
- 1.
(dated)(computing, dated) A 5.25-inch floppy disk.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
MiniDisc
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mini- + disk.