millirem
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
millirems
- 1.
One thousandth of a rem
Từ liên quan
Đồng nghĩa
mrem
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One thousandth of a rem
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.