RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
millioctave
EN
VI
Tra từ
millioctave
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
millioctaves
1.
One thousandth of an octave (musical interval).
Nguồn gốc từ
From milli- + octave.