milliequivalent
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
milliequivalents
- 1.
(chemistry) One thousandth of an equivalent
Đồng nghĩa: meq, mEq
Từ liên quan
Đồng nghĩa
meq
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.