mildly
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
mildliermore mildly
Superlative
mildliestmost mildly
- 1.
In a mild manner.
- 2.
To a mild degree; slightly.
a mildly amusing joke
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
put it mildlyto put it mildly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.