midmorn
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of midmorning.
Đồng nghĩa: midmorning
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English midmorn, myd-morn, mydmorn, myd morne, mydmorne; equivalent to mid- + morn.