micronize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
micronizes
V_ing/Gerund
micronizing
V_ed/pp
micronized
- 1.
(US, alt of, alternative)Alternative spelling of micronise.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.