mgt
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mgt.
- 1.
(abbreviation, alt of)(chiefly management) Abbreviation of management.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
mgmt
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(abbreviation, alt of)(chiefly management) Abbreviation of management.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.