metamorphize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
metamorphizes
V_ing/Gerund
metamorphizing
V_ed/pp
metamorphizedmetamorphosize
- 1.
(ambitransitive)To transform or change; metamorphose.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
metamorphization
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From meta morph ize.