metagnomy
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(literary, rare, uncountable)Divination, clairvoyance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
metagnomemetagnomic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From meta- + -gnomy, from physiognomy.