meshwork

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
meshworks
  1. 1.

    (uncountable, usually)A net; an assembly of meshes.

    A dense meshwork structure is formed.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From mesh + work.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).