mephitism
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mephitisms
- 1.
(uncountable, usually)Synonym of mephitis.
Đồng nghĩa: mephitis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable, usually)Synonym of mephitis.
Đồng nghĩa: mephitis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.