melancholiac
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
melancholiacs
- 1.
Synonym of melancholic.
Đồng nghĩa: melancholic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of melancholic.
Đồng nghĩa: melancholic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.