medaillon
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
medaillons
- 1.
(cooking) Synonym of medallion.
Đồng nghĩa: medallion
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From French médaillon.