matboard
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
matboardsmattboard
- 1.
Synonym of mountboard.
Đồng nghĩa: mountboard
Từ liên quan
Đồng nghĩa
mountboard
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mat + board?