martyrologic
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more martyrologic
Superlative
most martyrologic
- 1.
Of, or pertaining to, a martyrology.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From martyrology + -ic.