margravate
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
margravatesmargraviate
- 1.
The status or rank of a margrave.
- 2.
A territory governed by a margrave or margravine.
Đồng nghĩa: marquisate, mark, march
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.