manyplies
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
manypliesmonyplies
- 1.
Synonym of omasum (“compartment of the stomach of a ruminant”).
Đồng nghĩa: omasum
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From many + plies.