manneristic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more manneristic
Superlative
most manneristic
- 1.
Relating to, or exhibiting, mannerisms.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From manner + -istic.