manlily
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more manlily
Superlative
most manlily
- 1.
In a manly way.
Đồng nghĩa: manly
Từ liên quan
Đồng nghĩa
manlymanly#Adverb
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From manly + -ly.