manify

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
manifies
V_ing/Gerund
manifying
V_ed/pp
manifiedmannify
  1. 1.

    (transitive)To make male or manly.

    Đồng nghĩa: masculinize

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

girlify

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From man + -ify.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).