magirologist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(obsolete, rare, uncountable)A practitioner of magirology, a chef, a skilful or learned cook.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From magirology + --ist.