lycanthropist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lycanthropists
- 1.
(archaic)Synonym of lycanthrope.
Đồng nghĩa: lycanthrope
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From lycanthropy + -ist.