ly
noun · verbA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lys
- 1.
(abbreviation, alt of)(astronomy) Abbreviation of light year.
Đồng nghĩa: LY, lightyear
Động từ
verb- 1.
(alt of, obsolete)Obsolete form of lie.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
lightyear
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
====Noun==== s