ly

noun · verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
lys
  1. 1.

    (abbreviation, alt of)(astronomy) Abbreviation of light year.

    Đồng nghĩa: LY, lightyear

Động từ

verb
  1. 1.

    (alt of, obsolete)Obsolete form of lie.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

lightyear

Cùng gốc / liên quan

klyMlyGlypscpc

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

====Noun==== s

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).