RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
lp
EN
VI
Tra từ
lp
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(abbreviation, alt of)
(knitting) Abbreviation of loop.
Nguồn gốc từ
Abbreviation.