loyalize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
loyalizes
V_ing/Gerund
loyalizing
V_ed/pp
loyalizedloyalise
- 1.
(transitive)To make (someone) loyal to a cause.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
loyalization
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From loyal + -ize. legalize.