lovability
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lovabilitiesloveability
- 1.
(uncountable, usually)The state or condition of being lovable.
Đồng nghĩa: lovableness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.