loquacity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
loquacities
- 1.
(countable, uncountable)Talkativeness; the quality of being loquacious.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle French loquacité, from Latin loquācitās (whence -acity), from loquor (to say, speak, tell, talk, utter).