logout
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
logouts
- 1.
(computing) The act or process of logging out.
Đồng nghĩa: logoff, signoff, signout, sign-out
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.